
| Ngày ban hành: 12/4/2023 | Số/Ký hiệu: ĐDDH 01/2023 |
| Ngày hiệu lực: 12/4/2023 |
SỞ GIÁO DỤC - ĐÀO TẠO HP
TRƯỜNG THPT CÁT BÀ
DANH MỤC
THIẾT BỊ DẠY HỌC HIỆN CÓ - NĂM HỌC 2022 - 2023
----------------------
|
STT |
Mã thiết bị |
Tên thiết bị |
S.lượng |
Ghi chú |
|
TB dùng chung |
|
|
|
|
|
1 |
PTDC2003 |
Loa trợ giảng - Radio/CD/AUX |
4 |
|
|
2 |
PTDC2007 |
Tủ - Giá để thiết bị |
15 |
|
|
3 |
|
Tủ Bảo quản kính hiển vi |
1 |
|
|
4 |
PTDC2001 |
Đầu đĩa |
1 |
|
|
5 |
PTDC2005 |
Máy chiếu |
2 |
|
|
6 |
|
Nam châm gắn bảng |
50 |
|
|
Môn Toán |
|
|
|
|
|
1 |
PTTH201 |
Bộ dụng cụ tạo mặt tròn xoay |
2 |
|
|
2 |
PTTH202 |
Bộ mô hình khối hình không gian |
2 |
|
|
3 |
PTTH2012 |
Thước 1 m nhôm |
5 |
|
|
|
|
Thước 0, m nhôm |
3 |
|
|
|
|
Compa nhôm |
3 |
|
|
|
|
Đo độ nhôm |
3 |
|
|
4 |
PTTH2022 |
MH Góc và cung lượng giác |
1 |
|
|
5 |
PTTH2023 |
MH thiết diện 3 đường Conic |
2 |
|
|
Môn Vật lý |
|
|
|
|
|
PTVL2001 |
Đế 3 chân |
20 |
|
|
PTVL2002 |
Trụ Ф10 |
20 |
|
|
PTVL2003 |
Trụ Ф8 |
10 |
|
|
PTVL2004 |
Đồng hồ đo thời gian hiện số |
6 |
|
|
PTVL2005 |
Khớp đa năng |
20 |
|
|
PTVL2006 |
Nam châm Ф16 |
15 |
|
|
PTVL2007 |
Bảng thép |
6 |
|
|
PTVL2008 |
Hộp quả nặng |
6 |
|
|
PTVL2009 |
Biến thế nguồn |
8 |
|
|
PTVL2010 |
Đồng hồ đo điện đa năng |
10 |
|
|
PTVL2011 |
Điện kế chứng minh |
9 |
|
|
PTVL2012 |
Dây nối (bộ 20 cái) |
10 |
|
|
PTVL2013 |
Máy phát âm tần |
6 |
|
|
14 |
PTVL2014 |
KS chuyển động rơi tự do, gia tốc rơi tự do |
6 |
|
|
15 |
PTVL2016 |
Xác định hệ số căng bề mặt của chất lỏng |
6 |
|
|
16 |
PTVL2017 |
Bộ thí nghiệm về dao động cơ học |
6 |
|
|
17 |
PTVL2018 |
Bộ thí nghiệm đo vận tốc truyền âm trong kk |
6 |
|
|
18 |
PTVL2019 |
KSCĐ thẳng đều và bảo toàn động lượng |
3 |
|
|
19 |
PTVL2020 |
Lực dàn hồi, momem lực |
3 |
|
|
20 |
PTVL2021 |
Khảo sát lực quán tính li tâm |
2 |
|
|
21 |
PTVL2023 |
Bộ thí nghiệm ghi đồ thị DĐ của con lắc đơn |
1 |
|
|
22 |
PTVL2024 |
Bộ thí nghiệm về sóng dừng |
4 |
|
|
23 |
PTVL2025 |
Bộ thí nghiệm về sóng nước |
1 |
|
|
24 |
PTVL2030 |
TN các định luật Bl– Ma-ri-ôt đối với chất khí |
4 |
|
|
25 |
PTVL2031 |
Bộ thí nghiệm mao dẫn |
2 |
|
|
26 |
PTVL2032 |
Bộ thí nghiệm về dòng điện không đổi |
6 |
|
|
27 |
PTVL2033 |
Bộ TN đo TP nằm ngang của từ trường Trái Đất |
5 |
|
|
28 |
PTVL2034 |
Bộ TN dòng điện xoay chiều |
5 |
|
|
29 |
PTVL2035 |
Bộ thí nghiệm điện tích - điện trường |
2 |
|
|
30 |
PTVL2036 |
Bộ TN về dòng điện trong các môi trường |
4 |
|
|
31 |
PTVL2038 |
Bộ thí nghiệm lực từ và cảm ứng điện từ |
2 |
|
|
32 |
PTVL2039 |
Bộ thí nghiệm về hiện tượng tự cảm |
5 |
|
|
33 |
PTVL2040 |
Bộ TN về máy BA, truyền tải điện năng đi xa |
4 |
|
|
34 |
PTVL2041 |
Bộ TN về máy phát điện xoay chiều ba pha |
4 |
|
|
35 |
PTVL2042 |
Bộ thí nghiệm về hiện tượng quang điện ngoài |
3 |
|
|
36 |
PTVL2043 |
Bộ TN quang hình thực hành 1 |
6 |
|
|
37 |
PTVL2045 |
Bộ TN xác định bước sóng của ánh sáng |
6 |
|
|
38 |
PTVL2046 |
Bộ TN quang hình biểu diễn 2 |
3 |
|
|
39 |
PTVL2047 |
Bộ TN quang phổ |
3 |
|
|
40 |
PTVL3038 |
Phần mềm mô phòng TN lớp 11 |
1 |
|
|
Môn Hóa học |
Dụng cụ |
|
|
|
|
1 |
PTHH2011 |
Ống nghiệm Φ16 |
150 |
|
|
2 |
PTHH2012 |
Ống nghiệm Φ16 có nhánh |
30 |
|
|
3 |
PTHH2013 |
Ống nghiệm Φ24 có nhánh |
6 |
|
|
4 |
PTHH2014 |
Ống nghiệm 2 nhánh chữ Y |
6 |
|
|
5 |
PTHH2015 |
Ống hút nhỏ giọt |
10 |
|
|
6 |
PTHH2016 |
Ống đong hình trụ 100ml |
6 |
|
|
7 |
PTHH2017 |
Ống thuỷ tinh hình trụ |
6 |
|
|
8 |
PTHH2020 |
Ống dẫn thuỷ tinh các loại |
10 |
|
|
9 |
PTHH2021 |
Ống dẫn bằng cao su |
16 |
|
|
10 |
PTHH2023 |
Bình cầu đáy bằng 250ml |
10 |
|
|
11 |
PTHH2024 |
Bình cầu có nhánh |
10 |
|
|
12 |
PTHH2025 |
Bình tam giác 250ml |
26 |
|
|
13 |
PTHH2026 |
Bình tam giác 100ml |
10 |
|
|
14 |
PTHH2027 |
Bình Kíp 250ml |
4 |
|
|
15 |
PTHH2028 |
Lọ thuỷ tinh miệng rộng |
8 |
|
|
16 |
PTHH2029 |
Lọ thuỷ tinh miệng hẹp |
20 |
|
|
17 |
PTHH2030 |
Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống nhỏ giọt |
40 |
|
|
18 |
PTHH2031 |
Cốc thuỷ tinh 250ml |
10 |
|
|
19 |
PTHH2032 |
Cốc thuỷ tinh 100ml |
10 |
|
|
20 |
PTHH2033 |
Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn |
6 |
|
|
21 |
PTHH2034 |
Phễu lọc thủy tinh cuống dài |
4 |
|
|
22 |
PTHH2035 |
Phễu chiết thủy tinh |
4 |
|
|
23 |
PTHH2036 |
Chậu thủy tinh 200ml |
15 |
|
|
24 |
PTHH2037 |
Đũa thủy tinh |
5 |
|
|
25 |
PTHH2038 |
Đèn cồn thí nghiệm |
10 |
|
|
26 |
PTHH2039 |
Bát sứ nung |
8 |
|
|
27 |
PTHH2040 |
Nhiệt kế rượu |
6 |
|
|
28 |
PTHH2041 |
Kiềng 3 chân |
6 |
|
|
29 |
PTHH2042 |
Dụng cụ thử tính dẫn điện |
4 |
|
|
30 |
PTHH2043 |
Nút cao su không có lỗ các loại |
14 |
|
|
31 |
PTHH2044 |
Nút cao su có lỗ các loại |
14 |
|
|
32 |
PTHH2045 |
Giá để ống nghiệm |
10 |
|
|
33 |
PTHH2046 |
Lưới thép |
6 |
|
|
34 |
PTHH2047 |
Kính vuông 100 x 100 x 2 mm |
4 |
|
|
35 |
PTHH2048 |
Cân điện tử 100g |
10 |
|
|
36 |
PTHH2049 |
Muỗng đốt hóa chất cỡ lớn |
24 |
|
|
37 |
PTHH2051 |
Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ |
24 |
|
|
38 |
PTHH2052 |
Kẹp ống nghiệm |
50 |
|
|
39 |
PTHH2053 |
Găng tay cao su |
33 |
|
|
40 |
PTHH2054 |
Áo choàng trắng |
50 |
|
|
41 |
PTHH2055 |
Kính bảo vệ mắt không màu |
8 |
|
|
42 |
PTHH2056 |
Kính bảo vệ mắt có màu |
3 |
|
|
43 |
PTHH2057 |
Bình Pissette nhựa 200ml |
3 |
|
|
44 |
PTHH2058 |
Chổi rửa ống nghiệm |
50 |
|
|
45 |
PTHH2059 |
Thìa xúc hoá chất |
25 |
|
|
46 |
PTHH2060 |
Panh gắp hóa chất |
2 |
|
|
47 |
PTHH2061 |
Giấy lọc hộp |
25 |
|
|
48 |
PTHH2063 |
Hộp đựng dụng cụ lên lớp |
1 |
|
|
49 |
PTHH2064 |
Bộ giá thí nghiệm |
5 |
|
|
50 |
PTHH2065 |
Ống sinh hàn thẳng |
4 |
|
|
51 |
PTHH2066 |
Bộ dụng cụ phân tích thể tích |
4 |
|
|
52 |
PTHH2067 |
Bộ điện phân CuSO4 |
5 |
|
|
53 |
PTHH2068 |
Bộ điện phân NaCl |
5 |
|
|
54 |
PTHH2069 |
Pin điện hóa |
5 |
|
|
55 |
PTHH2070 |
Tủ Hotte 0,6x0,4x0,7m |
2 |
|
|
Môn Sinh Học |
|
|
|
|
|
1 |
PTSH2024 |
Mô hình cấu trúc không gian phân tử ADN |
4 |
|
|
2 |
PTSH2025 |
Những diễn biến cơ bản của nhiễm sắc thể |
2 |
|
|
3 |
PTSH2026 |
Cốc thủy tinh |
5 |
|
|
4 |
PTSH2027 |
Đèn cồn |
5 |
|
|
5 |
PTSH2028 |
Lưới thép không gỉ |
5 |
|
|
6 |
PTSH2029 |
Kiềng 3 chân |
5 |
|
|
7 |
PTSH2030 |
Cối, chày sứ |
4 |
|
|
8 |
PTSH2031 |
Phễu thủy tinh |
4 |
|
|
9 |
PTSH2032 |
Kính hiển vi quang học |
7 |
|
|
10 |
PTSH2033 |
Lam kính |
3 |
|
|
11 |
PTSH2034 |
Lamen |
3 |
|
|
12 |
PTSH2035 |
Lọ thủy tinh miệng hẹp |
6 |
|
|
13 |
PTSH2036 |
Lọ thủy tinh miệng rộng |
6 |
|
|
14 |
PTSH2037 |
Khay nhựa |
6 |
|
|
15 |
PTSH2038 |
Bô can |
6 |
|
|
16 |
PTSH2039 |
Bình tam giác |
6 |
|
|
17 |
PTSH2040 |
Đũa thủy tinh |
6 |
|
|
18 |
PTSH2041 |
Ống nghiệm |
10 |
|
|
19 |
PTSH2042 |
Giá để ống nghiệm |
6 |
|
|
20 |
PTSH2043 |
Bộ đồ mổ |
4 |
|
|
21 |
PTSH2044 |
Bộ đồ giâm, chiết, ghép |
1 |
|
|
22 |
PTSH2045 |
Nhiệt kế đo thân nhiệt người |
4 |
|
|
Môn Hóa -Sinh |
Hóa chất |
|
|
|
|
1 |
H2O |
Nước cất 1 lít |
6 |
|
|
2 |
C2H5OH |
Rượu etylic 500ml |
6 |
|
|
3 |
Br2 |
Dung dịch Brom - 1ml |
1 |
|
|
4 |
I2 |
Dung dịch Iod - 1ml |
1 |
|
|
5 |
HCl |
Axit clohydric - 500ml |
1 |
|
|
6 |
H2SO4 |
Axit sunfuric - 500ml |
1 |
|
|
7 |
CH3COOH |
Axit axetic - 500ml |
1 |
|
|
8 |
HNO3 |
Axit nitric - 500ml |
1 |
|
|
9 |
C6H5NH2 |
Nước giaven - 500ml |
1 |
|
|
10 |
C6H5NH2 |
Anilin - 500ml |
1 |
|
|
11 |
C3H5(OH)3 |
Glyxerol - 500ml |
1 |
|
|
12 |
C6H6 |
Benzen - 500ml |
1 |
|
|
13 |
HCOOH |
Axit fomic - 500ml |
1 |
|
|
14 |
NH4OH |
Amoniac - 500ml |
1 |
|
|
15 |
NaBr |
Natri bromua - 500gr |
1 |
|
|
16 |
Nal |
Natri iotua - 250 gr |
1 |
|
|
17 |
Kl |
Kali iotua - 250gr |
1 |
|
|
18 |
KCl |
Kali clorua - 500gr |
1 |
|
|
19 |
CaCl2 |
Canxi clorua - 500gr |
1 |
|
|
20 |
BaCl2 |
Bari clorua - 500gr |
1 |
|
|
21 |
FeCl3 |
Sắt (III) clorua - 500gr |
1 |
|
|
22 |
CrCl3 |
Crom (III) clorua - 500gr |
1 |
|
|
23 |
AlCl3 |
Nhôm clorua - 500gr |
1 |
|
|
24 |
NH4Cl |
Amoni clorua - 500gr |
1 |
|
|
25 |
Pb(NO3)2 |
Chì nitơrat - 250gr |
1 |
|
|
26 |
AgNO3 |
Bạc nitrat - 20gr |
1 |
|
|
27 |
Na2SO4 |
Natri sunfat - 500gr |
1 |
|
|
28 |
Na2SO3 |
Natri sunfit - 500gr |
1 |
|
|
29 |
CuSO4 |
Đồng (II) sufat - 500gr |
1 |
|
|
30 |
ZnSO4 |
Kẽm sunfat - 500gr |
1 |
|
|
31 |
MgSO4 |
Magie sunfat - 500gr |
1 |
|
|
32 |
Al2(SO4)3 |
Nhôm sunfat - 500gr |
1 |
|
|
33 |
NaHCO3 |
Natrihidro cacbonat - 500gr |
1 |
|
|
34 |
CaCO3 |
Canxi cacbonat - 500gr |
1 |
|
|
35 |
Na2CO3 |
Natri cacbonat - 500gr |
1 |
|
|
36 |
(NH4)2CO3 |
Amoni cacbonat - 500gr |
1 |
|
|
37 |
CH3COONa |
Natri axetat - 500gr |
1 |
|
|
38 |
Na3PO3 |
Natri photphat - 500gr |
1 |
|
|
39 |
Ca(H2PO4)2 |
Caxi ddihidrophotphat - 500gr |
1 |
|
|
40 |
CaC2 |
Caxi cacbua - 500gr |
1 |
|
|
41 |
Na2S2O3 |
Natrithiosunfat - 500gr |
1 |
|
|
42 |
KAl(SO4)2l2H2O |
Phèn chua - 500gr |
1 |
|
|
43 |
KSCN |
Kali sunfoxianua - 500gr |
1 |
|
|
44 |
KMnO4 |
Kali pemanganat - 500gr |
1 |
|
|
45 |
K3[Fe(CN06] |
Kaliferiaxianua - 500gr |
1 |
|
|
46 |
Zn |
Kẽm hạt - 500gr |
1 |
|
|
47 |
Mg |
Magie dây - 50gr |
1 |
|
|
48 |
C6H12O6 |
Đường glucozo - 500gr |
1 |
|
|
49 |
C6H22O11 |
Đường saccarozo -500gr |
1 |
|
|
50 |
S |
Lưu huỳnh - 500gr |
1 |
|
|
51 |
Fe |
Sắt phoi bào - 250gr |
1 |
|
|
52 |
Fe |
Sắt bột - 500gr |
1 |
|
|
53 |
Al |
Nhôm bột - 500gr |
1 |
|
|
54 |
Al |
Nhôm lá - 100gr |
1 |
|
|
55 |
Cu |
Đồng dây - 100gr |
1 |
|
|
56 |
Cu |
Đồng lá - 250gr |
1 |
|
|
57 |
CuO |
Đồng (II) oxit - 500gr |
1 |
|
|
58 |
MgO |
Magie oxit - 500gr |
1 |
|
|
59 |
Fe2O3 |
Sắt (III) oxit - 500gr |
1 |
|
|
60 |
Cr2O3 |
Crom (III) oxit - 500gr |
1 |
|
|
61 |
SiO2 |
Silic dioxot - 500gr |
1 |
|
|
62 |
MnO2 |
Mangan dioxit - 500gr |
1 |
|
|
63 |
NaOH |
Natri hydroxit - 500gr |
1 |
|
|
64 |
Ca(OH)2 |
Canxi hydroxit - 500gr |
1 |
|
|
65 |
Fe2(SO4) |
Sắt (III) sunfat 3 - 500gr |
1 |
|
|
66 |
C |
Carbon - 500gr |
1 |
|
|
67 |
C6H5OH |
Phenol - 500ml |
1 |
|
|
68 |
C10H8 |
Naphtalein 250gr |
1 |
|
|
69 |
C14H14N3NaO3S |
Metyl dacam - 25gr |
1 |
|
|
70 |
(NH4)2SO4 |
Amoni sunfat - 500gr |
1 |
|
|
71 |
(NH4)2Fe(SO4)2 |
Muối mo - 500gr |
1 |
|
|
72 |
NaC) |
Natri clorua - 500gr |
1 |
|
|
73 |
C6H5-CH3 |
Toluen - 500ml |
1 |
|
|
74 |
CH3-CO-CH3 |
Axeton - 500ml |
1 |
|
|
75 |
CHCl3 |
Clorofom - 500ml |
1 |
|
|
76 |
C6H14 |
N-hexan - 500ml |
1 |
|
|
77 |
Mixture |
Dầu thông - 500ml |
1 |
|
|
78 |
H2O2 |
Oxi già - 500ml |
1 |
|